肃穆
—
Gợi nhớ
Từ "肃穆" (sù mù) mang nghĩa "trang nghiêm", kết hợp bởi 肃 (sù - túc): "Nghiêm túc" + 穆 (mù - mục): "Trang nghiêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肃: Tay cầm bút viết (肀) đứng trước vực sâu thăm thẳm phải hết sức cẩn trọng, giữ thái độ nghiêm túc và trang nghiêm (肃). • Chữ 穆: Cánh đồng lúa chín (禾) đồng loạt cúi đầu phẳng lặng dưới ánh nắng thanh tịnh (㣎) gợi lên khung cảnh vô cùng trang nghiêm, tôn kính (穆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肃穆
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:trang nghiêm
Ví dụ (3)
纪念碑前聚集了很多人,气氛十分庄严肃穆。
Rất nhiều người tụ tập trước đài tưởng niệm, bầu không khí vô cùng trang nghiêm kính cẩn.
Many people gathered in front of the monument, and the atmosphere was very solemn and reverent.
葬礼大厅里摆满了花圈,显得宁静而肃穆。
Sảnh tang lễ bày kín vòng hoa, trông yên bình và trang nghiêm.
The funeral hall was filled with wreaths, appearing peaceful and solemn.
会场里一片安静,大家都怀着肃穆的心情等待会议开始。
Trong hội trường hoàn toàn im lặng, mọi người đều chờ đợi cuộc họp bắt đầu với tâm trạng trang nghiêm.
The venue was completely quiet as everyone waited for the meeting to begin in a solemn mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây