ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肃穆
sù mù
trang nghiêm
Hán việt: túc mục
—

Gợi nhớ

Từ "肃穆" (sù mù) mang nghĩa "trang nghiêm", kết hợp bởi 肃 (sù - túc): "Nghiêm túc" + 穆 (mù - mục): "Trang nghiêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肃: Tay cầm bút viết (肀) đứng trước vực sâu thăm thẳm phải hết sức cẩn trọng, giữ thái độ nghiêm túc và trang nghiêm (肃). • Chữ 穆: Cánh đồng lúa chín (禾) đồng loạt cúi đầu phẳng lặng dưới ánh nắng thanh tịnh (㣎) gợi lên khung cảnh vô cùng trang nghiêm, tôn kính (穆).

Thành phần cấu tạo

肃穆
sù mù
trang nghiêm
肃
sù • túc
Nghiêm túc
肀
Bộ Duật
Bàn tay cầm bút ngay ngắn (phía trên)
渊
Bộ Uyên (tỉnh lược)
Vực nước sâu thẳm (phía dưới)
穆
mù • mục
Trang nghiêm
禾
Bộ Hòa
Bông lúa chín trĩu hạt cúi đầu (bên trái)
㣎
Chữ Mục cổ
Vẻ đẹp thanh tịnh, trang nghiêm (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:trang nghiêm
Ví dụ (3)
jìniànbēi纪念碑qián前jùjí聚集le了hěn很duō多rén人,qìfēn气氛shífēn十分zhuāngyánsùmù庄严肃穆。
Rất nhiều người tụ tập trước đài tưởng niệm, bầu không khí vô cùng trang nghiêm kính cẩn.
Many people gathered in front of the monument, and the atmosphere was very solemn and reverent.
zànglǐ葬礼dàtīng大厅lǐ里bǎimǎn摆满le了huāquān花圈,xiǎnde显得níngjìng宁静ér而sùmù肃穆。
Sảnh tang lễ bày kín vòng hoa, trông yên bình và trang nghiêm.
The funeral hall was filled with wreaths, appearing peaceful and solemn.
huìchǎng会场lǐ里yí一piàn片ānjìng安静,dàjiā大家dōu都huái怀zhe着sùmù肃穆de的xīnqíng心情děngdài等待huìyì会议kāishǐ开始。
Trong hội trường hoàn toàn im lặng, mọi người đều chờ đợi cuộc họp bắt đầu với tâm trạng trang nghiêm.
The venue was completely quiet as everyone waited for the meeting to begin in a solemn mood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây