ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
塑
sù
Tạo hình, điêu khắc
Hán việt: tố
丶ノ一フ丨ノノフ一一一丨一
13
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Từ ngày mồng một đầu tháng (朔), người nghệ nhân đã nhào nặn đất sét (土) để tạc nên tác phẩm điêu khắc, tạo hình (塑).

Thành phần cấu tạo

塑
sù
Tạo hình, điêu khắc
朔
Chữ Sóc
đầu tháng âm lịch / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây