塑造
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "塑造" (sùzào) mang nghĩa "tạo hình", kết hợp bởi 塑 (sù - tố): "Tạo hình" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塑: Từ ngày mồng một đầu tháng (朔), người nghệ nhân đã nhào nặn đất sét (土) để tạc nên tác phẩm điêu khắc, tạo hình (塑). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 塑造
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tạo hình, nhào nặn, đắp nặn, xây dựng (hình tượng), khắc họa, định hình.
Ví dụ (5)
这部小说成功地塑造了一个悲剧英雄的形象。
Cuốn tiểu thuyết này đã xây dựng thành công hình tượng một người anh hùng bi kịch.
This novel successfully portrays the image of a tragic hero.
教育的目的是塑造学生健全的人格。
Mục đích của giáo dục là định hình (xây dựng) nhân cách hoàn thiện cho học sinh.
The purpose of education is to cultivate students' sound character.
艺术家用泥土塑造了一尊精美的雕像。
Người nghệ sĩ dùng đất sét nặn nên một bức tượng tinh xảo.
The artist sculpted an exquisite statue out of clay.
企业需要通过优质服务来塑造良好的品牌形象。
Doanh nghiệp cần thông qua dịch vụ chất lượng cao để xây dựng hình ảnh thương hiệu tốt đẹp.
Companies need to build a positive brand image through high-quality service.
环境可以塑造一个人的性格。
Môi trường có thể định hình (tạo nên) tính cách của một con người.
Environment can shape a person's character.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây