营造
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "营造" (yíngzào) mang nghĩa "Tạo dựng, tạo ra", kết hợp bởi 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 营造
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tạo dựng, tạo ra
Ví dụ (3)
灯光可以营造温暖的气氛。
Ánh đèn có thể tạo ra bầu không khí ấm áp.
Lighting can create a warm atmosphere.
学校努力营造良好的学习环境。
Nhà trường cố gắng tạo dựng môi trường học tập tốt.
The school strives to create a good learning environment.
音乐为晚宴营造了浪漫气息。
Âm nhạc tạo ra không khí lãng mạn cho tiệc tối.
The music created a romantic atmosphere for the dinner party.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây