制造
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "制造" (zhìzào) mang nghĩa "Sản xuất", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 制造
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chế tạo, sản xuất, làm ra, gây ra, tạo ra.
Ví dụ (5)
这辆汽车是德国制造的。
Chiếc ô tô này là do Đức sản xuất (chế tạo).
This car was made in Germany.
我们要大力发展先进制造业。
Chúng ta phải ra sức phát triển ngành công nghiệp chế tạo tiên tiến.
We need to vigorously develop advanced manufacturing.
别在这里制造麻烦了。
Đừng có gây rắc rối (tạo ra phiền phức) ở đây nữa.
Don't cause trouble here.
这种机器制造起来非常复杂。
Chế tạo loại máy móc này vô cùng phức tạp.
This kind of machine is very complicated to manufacture.
他总是喜欢制造谣言。
Anh ta luôn thích bịa đặt (tạo ra) tin đồn.
He always likes to spread rumors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây