制造费用
—
Gợi nhớ
Từ "制造费用" (zhìzào fèiyòng) mang nghĩa "Chi phí chế tạo", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 费 (fèi - phí): "phí tổn" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 制造费用
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí chế tạo
Ví dụ (3)
财务部正在核对制造费用。
Phòng tài vụ đang đối chiếu chi phí chế tạo.
The finance department is verifying manufacturing overhead.
报表里需要列出制造费用。
Trong báo cáo cần liệt kê chi phí chế tạo.
Manufacturing overhead needs to be listed in the statement.
制造费用需要经理确认。
Chi phí chế tạo cần quản lý xác nhận.
Manufacturing overhead requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây