中国制造
—
Gợi nhớ
Từ "中国制造" (Zhōngguó zhìzào) mang nghĩa "sản xuất tại Trung Quốc", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
中国制造
sản xuất tại Trung Quốc
Phân tích từ 中国制造
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm tính từ
Nghĩa:sản xuất tại Trung Quốc
Ví dụ (3)
如今中国制造的新能源汽车和智能家电在海外市场上越来越受欢迎。
Ngày nay ô tô năng lượng mới và thiết bị gia dụng thông minh sản xuất tại Trung Quốc (Made in China) ngày càng được ưa chuộng trên thị trường nước ngoài.
Nowadays, new energy vehicles and smart home appliances made in China are becoming increasingly popular in overseas markets.
这批出口到东南亚的机械设备全部是中国制造的优质产品。
Lô thiết bị máy móc xuất khẩu sang Đông Nam Á này toàn bộ đều là sản phẩm chất lượng cao sản xuất tại Trung Quốc (Made in China).
This batch of machinery and equipment exported to Southeast Asia consists entirely of high-quality products made in China.
凭借完善的供应链体系,中国制造的工业品具有极高的性价比优势。
Nhờ hệ thống chuỗi cung ứng hoàn thiện, các mặt hàng công nghiệp sản xuất tại Trung Quốc (Made in China) có lợi thế tỷ lệ hiệu năng trên giá thành cực cao.
Backed by a well-developed supply chain system, industrial products made in China boast a significant cost-performance advantage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây