ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
本国制造
běnguó zhìzào
sản xuất trong nước, hàng nội địa sản xuất
Hán việt: bản quốc chế tạo
—

Gợi nhớ

Từ "本国制造" (běnguó zhìzào) mang nghĩa "sản xuất trong nước, hàng nội địa sản xuất", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).

Thành phần cấu tạo

本国制造
běnguó zhìzào
sản xuất trong nước, hàng nội địa sản xuất
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
造
zào • tạo
Tạo ra
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
cụm tính từ
Nghĩa:sản xuất trong nước, hàng nội địa sản xuất
Ví dụ (3)
wèile为了fúchí扶持mínzú民族gōngyè工业fāzhǎn发展,zhèngfǔ政府gǔlì鼓励gōnggòng公共cǎigòu采购yōuxiān优先xuǎnzé选择běnguó本国zhìzào制造de的shèbèi设备。
Để hỗ trợ ngành công nghiệp dân tộc phát triển, chính phủ khuyến khích mua sắm công ưu tiên lựa chọn các thiết bị sản xuất trong nước.
To support the development of national industries, the government encourages public procurement to prioritize domestically manufactured equipment.
běnguó本国zhìzào制造de的rìyòng日用xiāofèipǐn消费品yīnwèi因为gèng更tiēhé贴合dāngdì当地jūmín居民de的shēnghuó生活xíguàn习惯ér而xiāoliàng销量lǐngxiān领先。
Hàng tiêu dùng hằng ngày sản xuất trong nước nhờ phù hợp hơn với thói quen sinh hoạt của người dân địa phương nên dẫn đầu về doanh số.
Domestically manufactured daily consumer goods lead in sales because they better suit the living habits of local residents.
miǎnchú免除jìnkǒu进口guānshuì关税hé和chángtú长途hǎiyùnfèi海运费hòu后,běnguó本国zhìzào制造de的shāngpǐn商品zài在língshòu零售jiàgé价格shàng上gèng更jù具jìngzhēnglì竞争力。
Sau khi được miễn thuế quan nhập khẩu và cước vận tải biển đường dài, hàng hóa sản xuất trong nước có sức cạnh tranh cao hơn về giá bán lẻ.
Exempt from import tariffs and long-distance ocean freight, domestically manufactured goods are more competitive in retail price.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây