ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出口制造品
chūkǒu zhìzàopǐn
hàng sản xuất để xuất khẩu
Hán việt: xuất khẩu chế tạo phẩm
—

Gợi nhớ

Từ "出口制造品" (chūkǒu zhìzàopǐn) mang nghĩa "hàng sản xuất để xuất khẩu", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).

Thành phần cấu tạo

出口制造品
chūkǒu zhìzàopǐn
hàng sản xuất để xuất khẩu
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
造
zào • tạo
Tạo ra
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên trong)
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hàng sản xuất để xuất khẩu
Ví dụ (3)
wàimào外贸bù部zhèngzài正在héduì核对chūkǒu出口de的zhìzào制造pǐn品。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu hàng sản xuất để xuất khẩu.
The foreign trade department is verifying the manufactured goods for export.
chūkǒu出口de的zhìzào制造pǐn品huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Hàng sản xuất để xuất khẩu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Manufactured goods for export will affect order fulfillment.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供chūkǒu出口de的zhìzào制造pǐn品。
Khách hàng yêu cầu cung cấp hàng sản xuất để xuất khẩu.
The client requested the provision of manufactured goods for export.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây