品
丨フ一丨フ一丨フ一
9
个
HSK 4/5
—
Gợi nhớ
Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
品
Sản phẩm, hàng hóa
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)
Hình ảnh:

Từ ghép (33)
Định nghĩa (3)
1
danh từ / hậu tố
Nghĩa:sản phẩm, vật phẩm, hàng hóa (thường dùng làm hậu tố trong từ ghép).
Ví dụ (5)
这是我们公司最新推出的电子产品。
Đây là sản phẩm điện tử mới nhất mà công ty chúng tôi tung ra.
This is the latest electronic product launched by our company.
超市里有很多种类的化妆品。
Trong siêu thị có rất nhiều loại mỹ phẩm.
There are many kinds of cosmetics in the supermarket.
这些都是手工制作的工艺品,非常有特色。
Những thứ này đều là đồ thủ công mỹ nghệ, rất có nét đặc sắc.
These are all handmade crafts, each with its own distinctive character.
对于不合格的次品,我们要坚决退货。
Đối với những hàng lỗi (thứ phẩm) không đạt chuẩn, chúng tôi kiên quyết trả hàng.
We must firmly return any defective substandard products.
他是著名的文学家,有很多优秀的作品。
Ông ấy là nhà văn nổi tiếng, có rất nhiều tác phẩm xuất sắc.
He is a famous man of letters with many outstanding works to his name.
2
động từ
Nghĩa:nếm, thưởng thức, bình phẩm, đánh giá.
Ví dụ (5)
请大家慢慢品这道菜的味道。
Mời mọi người từ từ thưởng thức (nếm) hương vị của món này.
Please take your time savoring the flavor of this dish.
他在一边品茶,一边看书。
Anh ấy đang vừa thưởng trà, vừa đọc sách.
He was sipping tea while reading.
这杯红酒需要细细地品,才能尝出它的好坏。
Ly rượu vang này cần phải nhâm nhi (thưởng thức) kỹ lưỡng mới nếm ra được cái hay dở của nó.
This glass of red wine needs to be savored slowly in order to tell whether it is good or not.
你仔细品品这句话的意思。
Bạn hãy ngẫm nghĩ (nếm, cảm nhận) kỹ ý nghĩa của câu nói này xem.
Think carefully about the meaning of this sentence.
我们请了几位专家来品评这幅画。
Chúng tôi đã mời vài vị chuyên gia đến để bình phẩm bức tranh này.
We invited several experts to critique this painting.
3
danh từ (phẩm chất)
Nghĩa:phẩm chất, phẩm hạnh, cấp bậc (dùng trong từ ghép chỉ đạo đức hoặc chất lượng).
Ví dụ (5)
我看重的是他的人品,而不是他的钱。
Cái tôi coi trọng là nhân phẩm (tư cách con người) của anh ấy, chứ không phải tiền của anh ấy.
What I value is his character, not his money.
这家店以诚信为本,保证商品品质。
Cửa hàng này lấy thành tín làm gốc, đảm bảo chất lượng (phẩm chất) hàng hóa.
This shop is founded on honesty and guarantees the quality of its products.
这是一个品学兼优的好学生。
Đây là một học sinh giỏi cả về hạnh kiểm lẫn học lực (phẩm học kiêm ưu).
This is an excellent student who excels both morally and academically.
由于他在比赛中作弊,大家都很鄙视他的品行。
Do anh ta gian lận trong thi đấu, mọi người đều rất coi thường phẩm hạnh của anh ta.
Because he cheated in the competition, everyone looked down on his conduct.
我们要培养高尚的道德品质。
Chúng ta cần bồi dưỡng phẩm chất đạo đức cao thượng.
We should cultivate noble moral character.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây