ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拼
pīn
ghép; đánh vần; liều, dốc sức
Hán việt: bính
一丨一丶ノ一一ノ丨
9
个
HSK 3
Động từ

Gợi nhớ

Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼.

Thành phần cấu tạo

拼
pīn
ghép; đánh vần; liều, dốc sức
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ghép; đánh vần; liều, dốc sức
Ví dụ (5)
háizi孩子men们zài在kètīng客厅lǐ里wán玩pīn拼tú图。
Bọn trẻ đang chơi trò ghép tranh trong phòng khách.
The children are doing a jigsaw puzzle in the living room.
wèile为了shíxiàn实现mèngxiǎng梦想,tā他pīnmìng拼命de地gōngzuò工作。
Để thực hiện ước mơ, anh ấy đã làm việc bạt mạng (cố gắng hết sức).
He works desperately hard to achieve his dream.
zhè这chǎng场bǐsài比赛fēicháng非常zhòngyào重要,wǒmen我们bìxū必须pīn拼dàodǐ到底。
Trận đấu này vô cùng quan trọng, chúng ta phải chiến đấu đến cùng.
This match is very important, and we must fight to the very end.
nǐ你néng能bǎ把zhè这jǐ几gè个língjiàn零件pīn拼qǐlái起来ma吗?
Bạn có thể ghép mấy linh kiện này lại với nhau không?
Can you put these parts together?
dàjiā大家juédìng决定yìqǐ一起pīn拼chē车huíjiā回家,zhèyàng这样bǐjiào比较shěngqián省钱。
Mọi người quyết định đi xe ghép (đi chung xe) về nhà, như vậy sẽ tiết kiệm tiền hơn.
Everyone decided to carpool home together to save money.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây