ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凉菜冷拼
liángcài lěngpīn
Đĩa khai vị nguội / Salad lạnh / Khay nguội khai vị
Hán việt: lương thái lãnh bính
—

Gợi nhớ

Từ "凉菜冷拼" (liángcài lěngpīn) mang nghĩa "Đĩa khai vị nguội / Salad lạnh / Khay nguội khai vị", kết hợp bởi 凉 (liáng - lương): "mát mẻ" + 菜 (cài - thái): "Món ăn" + 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 拼 (pīn - bính): "ghép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉). • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜). • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼.

Thành phần cấu tạo

凉菜冷拼
liángcài lěngpīn
Đĩa khai vị nguội / Salad lạnh / Khay nguội khai vị
凉
liáng • lương
mát mẻ
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (nằm bên phải)
菜
cài • thái
Món ăn
艹
Bộ Thảo
Cỏ, thực vật (phía trên)
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (phía dưới)
冷
lěng • lãnh
lạnh
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (nằm bên phải)
拼
pīn • bính
ghép
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đĩa khai vị nguội / Salad lạnh / Khay nguội khai vị
Ví dụ (3)
zhōngcān中餐hūnyàn婚宴de的dìyī第一dào道cài菜tōngcháng通常shì是sècǎibīnfēn色彩缤纷de的liángcài凉菜lěng冷pīn拼,yùyì寓意jíxiáng吉祥。
Món ăn đầu tiên của tiệc cưới món Hoa thông thường là đĩa khai vị nguội nhiều màu sắc, mang ý nghĩa cát tường.
The first course at a Chinese wedding banquet is usually a colorful cold platter, symbolizing good fortune.
zhìzuò制作liángcài凉菜lěng冷pīn拼shí时bìxū必须yángé严格zhùyì注意shuāngshǒu双手xiāodú消毒,yīnwèi因为zhèxiē这些càiyáo菜肴bú不zài再jīngguò经过jiārè加热。
Khi làm đĩa khai vị nguội bắt buộc phải chú ý khử trùng tay nghiêm ngặt, bởi vì những món ăn này không qua đun nóng lại nữa.
Strict hand sanitization is required when preparing cold platters, since these dishes will not undergo further heating.
chúshī厨师jiāng将jiàngniúròu酱牛肉、pídàn皮蛋hé和huángguā黄瓜qiǎomiào巧妙de地pīnpán拼盘,bǎi摆chéng成le了yídào一道jīngměi精美de的liángcài凉菜lěng冷pīn拼。
Đầu bếp khéo léo xếp thịt bò kho, trứng bách thảo và dưa chuột lên đĩa, tạo thành một đĩa khai vị nguội tinh tế.
The chef skillfully arranged spiced beef, preserved eggs, and cucumber onto an exquisite cold platter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây