冷
丶一ノ丶丶フ丶
7
热
HSK 1
Tính từ
Gợi nhớ
Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷.
Thành phần cấu tạo
冷
lạnh
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (3)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:lạnh, rét (nhiệt độ thấp).
Ví dụ (5)
今天天气非常冷。
Thời tiết hôm nay vô cùng lạnh.
The weather is very cold today.
我觉得有点儿冷。
Tôi cảm thấy hơi lạnh một chút.
I feel a little cold.
你冷不冷?
Bạn có lạnh không?
Are you cold?
北方的冬天特别冷。
Mùa đông ở miền Bắc đặc biệt lạnh.
Winter in the north is especially cold.
天冷了,多穿点衣服。
Trời lạnh rồi, mặc nhiều áo vào nhé.
It's getting cold, so wear more clothes.
2
tính từ (attitude)
Nghĩa:lạnh nhạt, thờ ơ, ế ẩm (thái độ hoặc tình trạng vắng vẻ).
Ví dụ (5)
他对我很冷淡。
Anh ấy đối xử với tôi rất lạnh nhạt.
He is very cold toward me.
这个笑话太冷了。
Câu chuyện cười này nhạt quá (truyện cười lạnh, thiếu muối).
That joke is too cheesy.
这门生意很冷清。
Vụ làm ăn này rất ế ẩm (vắng vẻ).
This business is very slow.
请保持冷静。
Xin hãy giữ bình tĩnh.
Please stay calm.
考古学在大学里是个冷门专业。
Khảo cổ học ở trường đại học là một chuyên ngành ít người theo học (ngành lạnh, ế ẩm).
That is an unpopular major.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây