冷冻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "冷冻" (lěngdòng) nghĩa là "đông lạnh, cấp đông", ghép bởi: 冷 (lěng): lạnh + 冻 (dòng): Đóng băng.
Thành phần cấu tạo
冷冻
đông lạnh, cấp đông
冫
令
东
Hình ảnh:

Phân tích từ 冷冻
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đông lạnh, cấp đông
Ví dụ (5)
这些肉需要放在冰箱里冷冻。
Những loại thịt này cần được đặt trong tủ lạnh để cấp đông.
This meat needs to be frozen in the refrigerator.
超市的冷冻食品区在二楼。
Khu thực phẩm đông lạnh của siêu thị nằm ở tầng hai.
The supermarket's frozen food section is on the second floor.
新鲜的蔬菜不适合冷冻保存。
Rau tươi không thích hợp để bảo quản đông lạnh.
Fresh vegetables are not suitable for frozen storage.
把鱼冷冻起来可以保鲜更久。
Cấp đông cá có thể giữ tươi được lâu hơn.
Freezing the fish can keep it fresh for longer.
解冻冷冻食品时最好提前拿出来。
Khi rã đông thực phẩm đông lạnh, tốt nhất nên lấy ra trước.
When thawing frozen food, it's best to take it out in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây