冷冻室
—
Gợi nhớ
Từ "冷冻室" (Lěngdòng shì) nghĩa là "Ngăn đá", ghép bởi: 冷 (lěng): lạnh + 冻 (dòng): Đóng băng + 室 (shì): phòng.
Thành phần cấu tạo
冷冻室
Ngăn đá
冫
令
东
宀
至
Phân tích từ 冷冻室
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngăn đá
Ví dụ (2)
请把吃不完的肉放在冰箱的冷冻室里。
Hãy để chỗ thịt ăn không hết vào ngăn đá của tủ lạnh.
Please put the leftover meat in the freezer compartment of the fridge.
冷冻室里的温度非常低,冰淇淋不会融化。
Nhiệt độ trong ngăn đá rất thấp, kem sẽ không bị tan chảy.
The temperature in the freezer is very low, so the ice cream won't melt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây