ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冷冻室
Lěngdòng shì
Ngăn đá
Hán việt: lãnh đông thất
—

Gợi nhớ

Từ "冷冻室" (Lěngdòng shì) nghĩa là "Ngăn đá", ghép bởi: 冷 (lěng): lạnh + 冻 (dòng): Đóng băng + 室 (shì): phòng.

Thành phần cấu tạo

冷冻室
Lěngdòng shì
Ngăn đá
冫
令
东
宀
至

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngăn đá
Ví dụ (2)
qǐng请bǎ把chī吃bù不wán完de的ròu肉fàng放zài在bīngxiāng冰箱de的lěngdòngshì冷冻室lǐ里。
Hãy để chỗ thịt ăn không hết vào ngăn đá của tủ lạnh.
Please put the leftover meat in the freezer compartment of the fridge.
lěngdòngshì冷冻室lǐ里de的wēndù温度fēichángdī非常低,bīngqílín冰淇淋bú不huì会rónghuà融化。
Nhiệt độ trong ngăn đá rất thấp, kem sẽ không bị tan chảy.
The temperature in the freezer is very low, so the ice cream won't melt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây