冷冻库
—
Gợi nhớ
Từ "冷冻库" (lěngdòngkù) nghĩa là "Kho cấp đông / Kho đông lạnh", ghép bởi: 冷 (lěng): lạnh + 冻 (dòng): Đóng băng + 库 (kù): Kho.
Thành phần cấu tạo
冷冻库
Kho cấp đông / Kho đông lạnh
冫
令
东
广
车
Phân tích từ 冷冻库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kho cấp đông / Kho đông lạnh
Ví dụ (3)
大批购进的牛排和深海鱼类都需要存放在冷冻库里以长期保存。
Lượng lớn bít tết bò và cá biển sâu mua về đều cần được cất trữ trong kho đông lạnh để bảo quản lâu dài.
Steaks and deep-sea fish purchased in bulk need to be stored in the walk-in freezer for long-term preservation.
员工进入温度极低的冷冻库搬运货物时,必须穿着防寒服。
Nhân viên khi đi vào kho đông lạnh có nhiệt độ cực thấp để vận chuyển hàng hóa bắt buộc phải mặc quần áo chống lạnh.
Employees must wear cold-protective clothing when entering the extremely cold walk-in freezer to move goods.
冷冻库因结霜过厚会降低制冷效率,应当定期进行除霜清理。
Kho đông lạnh do đóng tuyết quá dày sẽ làm giảm hiệu suất làm lạnh, nên được tiến hành phá tuyết dọn dẹp định kỳ.
Excessive frost buildup in the freezer reduces cooling efficiency, so regular defrosting and cleaning should be performed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây