拼箱
—
Gợi nhớ
Từ "拼箱" (pīnxiāng) mang nghĩa "Gom hàng lẻ container (LCL)", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拼箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gom hàng lẻ container (LCL)
Ví dụ (3)
因为样品只有三个立方米,所以只能走拼箱海运。
Vì hàng mẫu chỉ có 3 mét khối nên chỉ có thể đi bằng đường biển gom hàng lẻ (LCL).
Because the samples take up only three cubic meters, they can only be shipped via LCL sea freight.
拼箱货需要在目的港的拼箱仓库进行拆箱分拨。
Hàng lẻ gom container cần được dỡ và phân phối tại kho CFS gom hàng lẻ ở cảng đích.
LCL (Less than Container Load) cargo needs to be unpacked and distributed at the LCL warehouse at the port of destination.
拼箱费中包含了货物在仓库理货和装卸的费用。
Trong phí gom hàng lẻ (LCL) đã bao gồm chi phí kiểm đếm hàng và bốc dỡ tại kho.
LCL charges include the costs of tallying, loading, and unloading the goods at the warehouse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây