纸箱子
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "纸箱子" (zhǐ xiāngzi) mang nghĩa "thùng giấy, hộp các-tông", kết hợp bởi 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy" + 箱 (xiāng - tương): "hộp" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纸箱子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thùng giấy, hộp các-tông
Ví dụ (2)
他把所有的书都放进了箱子里。
Anh ấy đã bỏ tất cả sách vào trong thùng.
He put all the books into the box.
这个箱子太重了,我搬不动。
Chiếc thùng này nặng quá, tôi bê không nổi.
This box is too heavy; I can't carry it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây