ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
箱
xiāng
hộp, thùng
Hán việt: tương
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ一一一
15
个, 口
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).

Thành phần cấu tạo

箱
xiāng
hộp, thùng
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây