外箱
—
Gợi nhớ
Từ "外箱" (wàixiāng) mang nghĩa "Thùng carton ngoài", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thùng carton ngoài
Ví dụ (3)
每箱装有五十件外套,外箱上必须贴上箱唛。
Mỗi thùng chứa 50 chiếc áo khoác, trên thùng carton ngoài bắt buộc phải dán mác thùng.
Each box contains fifty jackets, and shipping marks must be attached to the outer carton.
外箱的纸质必须足够坚固,以防在集装箱运输途中受潮变形。
Chất lượng giấy của thùng carton ngoài phải đủ cứng cáp để tránh bị ẩm mốc và biến dạng trong quá trình vận chuyển container.
The cardboard quality of the outer cartons must be sturdy enough to prevent deformation from moisture during container shipping.
质检员正在测量外箱的尺寸以及称量总毛重。
Nhân viên kiểm định chất lượng đang đo đạc kích thước thùng carton ngoài cũng như cân tổng trọng lượng cả bì.
The quality inspector is measuring the dimensions of the outer carton and weighing the total gross weight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây