整箱
—
Gợi nhớ
Từ "整箱" (zhěngxiāng) mang nghĩa "Nguyên container (FCL)", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 整箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nguyên container (FCL)
Ví dụ (3)
这批成衣数量较多,我们将采用整箱方式海运出口。
Số lượng quần áo thành phẩm này khá lớn, chúng tôi sẽ áp dụng phương thức xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
Since this batch of garments is quite large, we will export it by sea as a full container load (FCL).
整箱货物的报关单据比拼箱货物要简单一些。
Chứng từ khai báo hải quan của hàng nguyên container đơn giản hơn so với hàng lẻ (LCL).
Customs declaration documents for full container load (FCL) cargo are somewhat simpler than those for less than container load (LCL) cargo.
货代公司已经为我们订好了下周去纽约的整箱舱位。
Công ty giao nhận đã đặt trước cho chúng tôi vị trí xếp hàng nguyên container đi New York vào tuần tới.
The freight forwarder has already booked full container load shipping space to New York for us next week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây