整合
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "整合" (zhěnghé) mang nghĩa "Hợp nhất, sáp nhập", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hợp nhất, sáp nhập
Ví dụ (3)
公司正在整合多个数据库。
Công ty đang tích hợp nhiều cơ sở dữ liệu.
The company is integrating multiple databases.
新平台可以整合不同工具。
Nền tảng mới có thể hợp nhất các công cụ khác nhau.
The new platform can integrate different tools.
项目需要整合各部门资源。
Dự án cần tích hợp nguồn lực của các phòng ban.
The project needs to integrate resources from various departments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây