整合性
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "整合性" (zhěnghéxìng) mang nghĩa "Tính tích hợp, tính hội nhập", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 整合性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tính tích hợp, tính hội nhập
Ví dụ (3)
这个课程强调知识的整合性。
Khóa học này nhấn mạnh tính tích hợp của kiến thức.
This course emphasizes the integration of knowledge.
教学设计需要考虑整合性。
Thiết kế giảng dạy cần cân nhắc tính tích hợp.
Instructional design needs to consider integration.
这个系统的整合性很强。
Tính tích hợp của hệ thống này rất mạnh.
This system is highly integrated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây