信箱
—
Gợi nhớ
Từ "信箱" (xìnxiāng) mang nghĩa "hòm thư, hộp thư", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 信箱
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hòm thư, hộp thư
Ví dụ (3)
我每天检查信箱。
Tôi kiểm tra hòm thư mỗi ngày.
I check my mailbox every day.
信箱里有一封信。
Trong hộp thư có một lá thư.
There is a letter in the mailbox.
请把资料发到我的信箱。
Hãy gửi tài liệu vào hộp thư của tôi.
Please send the materials to my mailbox.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây