行李箱
个
HSK3
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "行李箱" (xínglixiāng) mang nghĩa "Vali", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 李 (lǐ - lý): "quả mận" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 李: Dưới bóng cây gỗ (木) trĩu quả ngọt cho trẻ nhỏ (子) hái ăn chính là cây mận và cũng là họ Lý nổi tiếng (李). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vali, rương hành lý.
Ví dụ (5)
请帮我把行李箱放到车上。
Làm ơn giúp tôi để vali lên xe.
Please help me put the suitcase in the car.
你的行李箱太重了,超重了。
Vali của bạn nặng quá, bị quá cân rồi.
Your suitcase is too heavy; it's overweight.
我正在收拾行李箱,准备明天去旅行。
Tôi đang thu xếp vali, chuẩn bị ngày mai đi du lịch.
I am packing my suitcase, getting ready to travel tomorrow.
这是谁的黑色行李箱?
Đây là vali màu đen của ai?
Whose black suitcase is this?
我的行李箱锁坏了,打不开。
Khóa vali của tôi bị hỏng rồi, không mở được.
The lock on my suitcase is broken, so I can't open it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây