ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
木箱
mùxiāng
Thùng gỗ
Hán việt: mộc tương
—

Gợi nhớ

Từ "木箱" (mùxiāng) mang nghĩa "Thùng gỗ", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).

Thành phần cấu tạo

木箱
mùxiāng
Thùng gỗ
木
mù • mộc
Gỗ
木
Bộ Mộc
Hình cây có thân, cành và rễ
箱
xiāng • tương
hộp
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thùng gỗ
Ví dụ (3)
xiāoshòubù销售部zhèngzài正在quèrèn确认mùxiāng木箱。
Phòng bán hàng đang xác nhận thùng gỗ.
The sales department is confirming the wooden crates.
mùxiāng木箱huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单jìndù进度。
Thùng gỗ sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
The wooden crates will affect order progress.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供mùxiāng木箱。
Khách hàng yêu cầu cung cấp thùng gỗ.
The client requested wooden crates.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây