木箱
—
Gợi nhớ
Từ "木箱" (mùxiāng) mang nghĩa "Thùng gỗ", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 木箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thùng gỗ
Ví dụ (3)
销售部正在确认木箱。
Phòng bán hàng đang xác nhận thùng gỗ.
The sales department is confirming the wooden crates.
木箱会影响订单进度。
Thùng gỗ sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
The wooden crates will affect order progress.
客户要求提供木箱。
Khách hàng yêu cầu cung cấp thùng gỗ.
The client requested wooden crates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây