拼写
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "拼写" (pīnxiě) mang nghĩa "Môn đánh vần", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 写 (xiě - tả): "viết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拼写
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Môn đánh vần
Ví dụ (3)
今天的拼写测试很简单。
Bài kiểm tra chính tả hôm nay rất đơn giản.
Today's spelling test was very simple.
她的英文拼写很好。
Chính tả tiếng Anh của cô ấy rất tốt.
Her English spelling is very good.
老师纠正了学生的拼写错误。
Giáo viên sửa lỗi chính tả của học sinh.
The teacher corrected the student's spelling mistakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây