拼命
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "拼命" (pīnmìng) mang nghĩa "Liều mạng", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拼命
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:liều mạng, bạt mạng, dốc sức, ra sức (làm gì đó bất chấp hậu quả).
Ví dụ (5)
为了养家,他每天拼命工作。
Để nuôi gia đình, anh ấy mỗi ngày đều liều mạng (ra sức) làm việc.
To support his family, he works desperately hard every day.
快考试了,学生们都在拼命复习。
Sắp thi rồi, học sinh đều đang dốc sức ôn tập.
With the exam approaching, the students are all studying desperately hard.
他在后面拼命地跑,想追上公共汽车。
Anh ấy chạy bán sống bán chết ở phía sau, muốn đuổi kịp xe buýt.
He ran desperately behind it, trying to catch up with the bus.
遇到危险时,他拼命喊救命。
Khi gặp nguy hiểm, anh ấy ra sức kêu cứu.
When he was in danger, he shouted for help desperately.
别跟你那个酒鬼朋友拼命喝了。
Đừng có uống rượu bạt mạng với ông bạn nát rượu đó của cậu nữa.
Don't try to drink your alcoholic friend under the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây