性命
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "性命" (xìngmìng) mang nghĩa "tính mạng", kết hợp bởi 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 性命
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tính mạng, mạng sống (thường dùng trong hoàn cảnh nguy hiểm).
Ví dụ (5)
这是性命攸关的大事,不能马虎。
Đây là việc lớn quan trọng liên quan đến tính mạng (sống còn), không được qua loa.
This is a matter of life and death, so it cannot be taken lightly.
为了救人,他差点丢了性命。
Để cứu người, anh ấy suýt chút nữa đã mất mạng.
He nearly lost his life trying to save someone.
钱财是身外之物,性命才是最重要的。
Tiền tài là vật ngoài thân, tính mạng mới là quan trọng nhất.
Money and possessions are external things; life is what matters most.
在这场灾难中,许多人不幸丧失了性命。
Trong thảm họa này, rất nhiều người không may đã đánh mất tính mạng.
In this disaster, many people unfortunately lost their lives.
医生正在全力抢救病人的性命。
Bác sĩ đang dốc toàn lực để cứu tính mạng bệnh nhân.
The doctors are doing everything they can to save the patient's life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây