命令
道, 个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "命令" (mìnglìng) mang nghĩa "Lệnh, câu lệnh", kết hợp bởi 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 命令
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:mệnh lệnh, lệnh, chỉ thị.
Ví dụ (5)
军人必须服从命令。
Quân nhân bắt buộc phải phục tùng mệnh lệnh.
Soldiers must obey orders.
这是上级下达的命令。
Đây là mệnh lệnh do cấp trên ban xuống.
This is an order issued by the higher authorities.
他因违抗命令而被处罚。
Anh ấy bị xử phạt vì chống lại mệnh lệnh.
He was punished for disobeying orders.
我们接到了撤退的命令。
Chúng tôi đã nhận được lệnh rút lui.
We received the order to retreat.
这是一道死命令,必须完成。
Đây là một mệnh lệnh chết (bắt buộc), nhất định phải hoàn thành.
This is a strict order and it must be carried out.
2
động từ
Nghĩa:ra lệnh, sai khiến, hạ lệnh.
Ví dụ (5)
警察命令他立刻停车。
Cảnh sát ra lệnh cho anh ta dừng xe ngay lập tức.
The police ordered him to stop immediately.
将军命令部队向前推进。
Tướng quân ra lệnh cho bộ đội tiến về phía trước.
The general ordered the troops to advance.
没人能命令我做我不喜欢的事。
Không ai có thể ra lệnh cho tôi làm việc tôi không thích.
No one can order me to do something I don't like.
他命令手下把门关上。
Hắn ra lệnh cho thuộc hạ đóng cửa lại.
He ordered his men to close the door.
法院命令该公司赔偿损失。
Tòa án ra lệnh cho công ty đó phải bồi thường thiệt hại.
The court ordered the company to compensate for the losses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây