支付命令
—
Gợi nhớ
Từ "支付命令" (zhīfù mìnglìng) mang nghĩa "lệnh thanh toán", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 付 (fù - phó): "Trả" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).
Thành phần cấu tạo
支付命令
lệnh thanh toán
Phân tích từ 支付命令
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lệnh thanh toán
Ví dụ (3)
表格里记录了支付命令。
Trong biểu mẫu đã ghi lệnh thanh toán.
The form records the payment order.
请确认支付命令是否正确。
Hãy xác nhận lệnh thanh toán có đúng không.
Please confirm whether the payment order is correct.
支付命令需要单独说明。
Lệnh thanh toán cần được giải thích riêng.
The payment order needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây