ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
支付命令
zhīfù mìnglìng
lệnh thanh toán
Hán việt: chi phó mệnh lệnh
—

Gợi nhớ

Từ "支付命令" (zhīfù mìnglìng) mang nghĩa "lệnh thanh toán", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 付 (fù - phó): "Trả" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).

Thành phần cấu tạo

支付命令
zhīfù mìnglìng
lệnh thanh toán
支
zhī • chi
Cây (đối với bút)
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
付
fù • phó
Trả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)
命
mìng • mệnh
mệnh
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)
令
lìng • lệnh
lệnh
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lệnh thanh toán
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了zhīfù支付mìnglìng命令。
Trong biểu mẫu đã ghi lệnh thanh toán.
The form records the payment order.
qǐng请quèrèn确认zhīfù支付mìnglìng命令shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận lệnh thanh toán có đúng không.
Please confirm whether the payment order is correct.
zhīfù支付mìnglìng命令xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Lệnh thanh toán cần được giải thích riêng.
The payment order needs to be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây