付出
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "付出" (fùchū) mang nghĩa "trả, bỏ ra; hy sinh", kết hợp bởi 付 (fù - phó): "Trả" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 付出
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trả, bỏ ra; hy sinh
Ví dụ (5)
为了这个项目,他付出了很多心血。
Vì dự án này, anh ấy đã bỏ ra rất nhiều tâm huyết.
He put a lot of heart and effort into this project.
想要取得成功,就必须付出代价。
Muốn đạt được thành công thì bắt buộc phải trả giá.
If you want to succeed, you have to pay a price.
父母对子女的付出往往是无私的。
Sự hy sinh (cho đi) của cha mẹ dành cho con cái thường là vô tư không vụ lợi.
What parents give to their children is often selfless.
我付出了这么多,为什么得不到回报?
Tôi đã bỏ ra nhiều như thế, tại sao lại không nhận được sự đền đáp?
I've given so much—why am I getting nothing in return?
相信你的付出终究会有收获的。
Tin rằng công sức bỏ ra của bạn cuối cùng sẽ gặt hái được thành quả.
Believe that your efforts will eventually pay off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây