打印命令
—
Gợi nhớ
Từ "打印命令" (Dǎyìn mìnglìng) mang nghĩa "Lệnh in", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 印 (yìn - ấn): "in" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).
Thành phần cấu tạo
打印命令
Lệnh in
打
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
印
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)
命
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
令
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lệnh in
Ví dụ (2)
电脑发出打印命令后,打印机就会开始工作。
Sau khi máy tính phát lệnh in, máy in sẽ bắt đầu hoạt động.
After the computer sends the print command, the printer will start working.
如果打印机没有反应,请检查电脑是否发送了打印命令。
Nếu máy in không phản hồi, xin hãy kiểm tra xem máy tính đã gửi lệnh in chưa.
If the printer does not respond, please check whether the computer has sent the print command.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây