印
ノ丨一フ丨
5
个, 条
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).
Thành phần cấu tạo
印
in, đóng dấu; con dấu
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:in, đóng dấu; con dấu, dấu ấn.
Ví dụ (5)
请帮我打印这份文件。
Vui lòng giúp tôi in tài liệu này.
Please help me print this document.
这张身份证需要复印两份。
Chứng minh thư này cần được photocopy (in sao) thành hai bản.
This ID card needs to be photocopied twice.
他给我留下了深刻的印象。
Anh ấy đã để lại cho tôi một ấn tượng sâu sắc.
He left a deep impression on me.
沙滩上留下了许多脚印。
Trên bãi biển lưu lại rất nhiều dấu chân.
There were many footprints left on the beach.
合同上盖了公司的印章。
Trên hợp đồng đã đóng con dấu của công ty.
The company's official seal was stamped on the contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây