印刷
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "印刷" (yìnshuā) mang nghĩa "in ấn", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 印刷
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:in ấn, in, ngành in.
Ví dụ (5)
这本书是北京大学出版社印刷的。
Cuốn sách này do Nhà xuất bản Đại học Bắc Kinh in ấn.
This book was printed by Peking University Press.
活字印刷术是中国古代四大发明之一。
Kỹ thuật in chữ rời là một trong tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.
Movable type printing is one of the Four Great Inventions of ancient China.
这台打印机的印刷质量很高。
Chất lượng in ấn của cái máy in này rất cao.
This printer produces very high-quality prints.
随着科技的发展,3D印刷技术越来越普及。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, kỹ thuật in 3D ngày càng phổ biến.
With the development of technology, 3D printing is becoming increasingly widespread.
这批海报需要加急印刷。
Lô áp phích này cần phải in gấp.
This batch of posters needs to be printed urgently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây