印刷术
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "印刷术" (yìnshuāshù) mang nghĩa "kỹ thuật in ấn", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 刷 (shuā - loát): "chải" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 印刷术
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỹ thuật in ấn
Ví dụ (5)
活字印刷术是中国古代四大发明之一。
Kỹ thuật in chữ rời là một trong bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc cổ đại.
Movable-type printing was one of the Four Great Inventions of ancient China.
印刷术的发展极大地促进了文化的传播。
Sự phát triển của thuật in ấn đã thúc đẩy to lớn sự truyền bá văn hóa.
The development of printing greatly promoted the spread of culture.
现代印刷术结合了数字技术,变得更加高效。
Kỹ thuật in hiện đại kết hợp với công nghệ kỹ thuật số, trở nên hiệu quả hơn rất nhiều.
Modern printing has integrated digital technology and become more efficient.
毕昇发明了泥活字印刷术。
Tất Thăng đã phát minh ra kỹ thuật in chữ rời bằng đất sét.
Bi Sheng invented clay movable-type printing.
印刷术的普及降低了书籍的生产成本。
Sự phổ biến của thuật in ấn đã làm giảm chi phí sản xuất sách.
The popularization of printing reduced the production cost of books.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây