刷牙
HSK3
Động từ
Gợi nhớ
Từ "刷牙" (shuāyá) mang nghĩa "Đánh răng", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 牙 (yá - nha): "Răng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 牙: Những nét ngang sổ đan cài vào nhau như hai hàm răng sắc nhọn đang cắn chặt thức ăn trong khoang miệng chính là chiếc răng (牙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 刷牙
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh răng, chải răng.
Ví dụ (5)
睡觉前别忘了刷牙。
Trước khi đi ngủ đừng quên đánh răng.
Don't forget to brush your teeth before going to bed.
我每天早上七点起床刷牙洗脸。
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 7 giờ, đánh răng rửa mặt.
I get up at seven every morning and brush my teeth and wash my face.
你应该每天刷两次牙。
Bạn nên đánh răng hai lần mỗi ngày.
You should brush your teeth twice a day.
妈妈正在教孩子怎么刷牙。
Mẹ đang dạy con cách đánh răng.
Mom is teaching the child how to brush their teeth.
刷牙的时候要刷够三分钟。
Khi đánh răng phải đánh đủ 3 phút.
When brushing your teeth, you should brush for a full three minutes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây