牙刷牙膏
—
Gợi nhớ
Từ "牙刷牙膏" (yáshuā yágāo) mang nghĩa "Bàn chải và kem đánh răng", kết hợp bởi 牙 (yá - nha): "Răng" + 刷 (shuā - loát): "chải" + 牙 (yá - nha): "Răng" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牙: Những nét ngang sổ đan cài vào nhau như hai hàm răng sắc nhọn đang cắn chặt thức ăn trong khoang miệng chính là chiếc răng (牙). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 牙: Những nét ngang sổ đan cài vào nhau như hai hàm răng sắc nhọn đang cắn chặt thức ăn trong khoang miệng chính là chiếc răng (牙). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牙刷牙膏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn chải và kem đánh răng
Ví dụ (3)
入住后,他在洗漱台上找到了用环保纸袋包装的牙刷牙膏。
Sau khi nhận phòng, anh ấy tìm thấy bộ bàn chải và kem đánh răng được bọc trong túi giấy thân thiện môi trường trên bồn rửa mặt.
After checking in, he found a toothbrush and toothpaste packed in an eco-friendly paper bag on the washbasin counter.
客房部每天清扫房间时,都会更换一套全新的牙刷牙膏。
Bộ phận buồng phòng mỗi ngày dọn phòng đều sẽ thay thế một bộ bàn chải và kem đánh răng mới tinh.
When housekeeping cleans the room every day, they replace the toothbrush and toothpaste with a brand-new set.
为了减少塑料垃圾,建议旅客出门旅行时自带牙刷牙膏。
Nhằm giảm thiểu rác thải nhựa, khuyến khích du khách tự mang theo bàn chải và kem đánh răng khi đi du lịch.
To reduce plastic waste, travelers are advised to bring their own toothbrush and toothpaste when traveling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây