ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
水性印刷
shuǐxìng yìnshuā
in mực nước
Hán việt: thủy tính ấn loát
—

Gợi nhớ

Từ "水性印刷" (shuǐxìng yìnshuā) mang nghĩa "in mực nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 印 (yìn - ấn): "in" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).

Thành phần cấu tạo

水性印刷
shuǐxìng yìnshuā
in mực nước
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)
印
yìn • ấn
in
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)
刷
shuā • loát
chải
尸
Bộ Thi
Cơ thể, mái nhà
巾
Bộ Cân
Khăn vải lau chùi
刂
Bộ Đao đứng
Con dao cạo sạch

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:in mực nước
Ví dụ (3)
shuǐxìng水性yìnshuā印刷gèng更huánbǎo环保。
In mực nước thân thiện môi trường hơn.
Water-based printing is more eco-friendly.
zhè这pī批xiémiàn鞋面shǐyòng使用shuǐxìng水性yìnshuā印刷。
Lô mặt giày này dùng in mực nước.
This batch of shoe uppers uses water-based printing.
shuǐxìng水性yìnshuā印刷xūyào需要kòngzhì控制gānzào干燥shíjiān时间。
In mực nước cần kiểm soát thời gian khô.
Water-based printing requires controlling the drying time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây