水性印刷
—
Gợi nhớ
Từ "水性印刷" (shuǐxìng yìnshuā) mang nghĩa "in mực nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 印 (yìn - ấn): "in" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).
Thành phần cấu tạo
水性印刷
in mực nước
Phân tích từ 水性印刷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:in mực nước
Ví dụ (3)
水性印刷更环保。
In mực nước thân thiện môi trường hơn.
Water-based printing is more eco-friendly.
这批鞋面使用水性印刷。
Lô mặt giày này dùng in mực nước.
This batch of shoe uppers uses water-based printing.
水性印刷需要控制干燥时间。
In mực nước cần kiểm soát thời gian khô.
Water-based printing requires controlling the drying time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây