ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油印刷
yóu yìnshuā
in mực dầu
Hán việt: du ấn loát
—

Gợi nhớ

Từ "油印刷" (yóu yìnshuā) mang nghĩa "in mực dầu", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 印 (yìn - ấn): "in" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).

Thành phần cấu tạo

油印刷
yóu yìnshuā
in mực dầu
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
印
yìn • ấn
in
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)
刷
shuā • loát
chải
尸
Bộ Thi
Cơ thể, mái nhà
巾
Bộ Cân
Khăn vải lau chùi
刂
Bộ Đao đứng
Con dao cạo sạch

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:in mực dầu
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款biāozhì标志cǎiyòng采用yóu油yìnshuā印刷。
Logo mẫu này dùng in mực dầu.
This logo uses oil-based printing.
yóu油yìnshuā印刷yánsè颜色bǐjiào比较hòuzhòng厚重。
Màu in mực dầu khá đậm dày.
Oil-based printing has a relatively thick and rich color.
gōngchǎng工厂zhèngzài正在cèshì测试yóu油yìnshuā印刷xiàoguǒ效果。
Nhà máy đang thử hiệu quả in mực dầu.
The factory is testing the effect of oil-based printing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây