油印刷
—
Gợi nhớ
Từ "油印刷" (yóu yìnshuā) mang nghĩa "in mực dầu", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 印 (yìn - ấn): "in" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 油印刷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:in mực dầu
Ví dụ (3)
这款标志采用油印刷。
Logo mẫu này dùng in mực dầu.
This logo uses oil-based printing.
油印刷颜色比较厚重。
Màu in mực dầu khá đậm dày.
Oil-based printing has a relatively thick and rich color.
工厂正在测试油印刷效果。
Nhà máy đang thử hiệu quả in mực dầu.
The factory is testing the effect of oil-based printing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây