加油
HSK 1
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Vừa dùng sức lực (力) và tiếng hô từ khuôn miệng (口) để tiếp thêm (加: gia - tăng thêm) những giọt dầu năng lượng (油: du - gồm bộ Thủy 氵 và chữ Do 由) cho động cơ bứt phá, vừa là lời khích lệ nồng nhiệt "Cố lên!" hay hành động đổ xăng (加油).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 加油
Định nghĩa (2)
1
động từ (nghĩa đen)
Nghĩa:đổ xăng, đổ dầu, thêm dầu (nghĩa đen).
Ví dụ (5)
我的车没油了,要去加油。
Xe tôi hết xăng rồi, phải đi đổ xăng thôi.
My car is out of gas, so I need to go fill up.
前面的加油站可以加油。
Trạm xăng phía trước có thể đổ xăng được.
You can get gas at the gas station up ahead.
请帮我加两百块钱的油。
Làm ơn đổ cho tôi 200 tệ tiền xăng.
Please put 200 yuan worth of gas in the car.
给车加油。
Đổ xăng cho xe.
Fill up the car.
正在排队加油。
Đang xếp hàng đổ xăng.
I'm waiting in line to get gas.
2
cụm từ / động từ (nghĩa bóng)
Nghĩa:cố lên! (lời khích lệ, cổ vũ).
Ví dụ (5)
加油!你可以的!
Cố lên! Bạn làm được mà!
Come on! You can do it!
大家一起加油!
Mọi người cùng nhau cố lên nhé!
Let's all keep it up together!
中国队,加油!
Đội Trung Quốc, cố lên!
Go, Team China!
我们要为他加油。
Chúng ta phải cổ vũ (cố lên) cho anh ấy.
We should cheer him on.
考试加油哦!
Thi tốt nhé (Cố lên trong kỳ thi)!
Good luck on the exam!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây