加油添醋
—
Gợi nhớ
Từ "加油添醋" (jiā yóu tiān cù) mang nghĩa "Thêm mắm thêm muối, thêu dệt câu chuyện", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 添 (tiān - thiêm): "Thêm vào" + 醋 (cù - thố): "Giấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 添: Rót thêm từng giọt nước mát (氵) với tấm lòng hiếu khách (忝) cho đầy ắp chén trà, mang ý nghĩa thêm vào, tăng cường (添). • Chữ 醋: Bình rượu (酉) ủ từ ngày xưa (昔) để lâu ngày lên men chua dùng làm gia vị chấm thức ăn chính là giấm ăn (醋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 加油添醋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Thêm mắm thêm muối, thêu dệt câu chuyện
Ví dụ (3)
媒体在报道这件事时加油添醋,引起了不小的误会。
Truyền thông khi đưa tin về sự việc này đã thêu dệt thêm mắm thêm muối, gây ra hiểu lầm không hề nhỏ.
The media embellished the story when reporting on the matter, causing quite a misunderstanding.
请你实事求是地反映情况,不要加油添醋。
Xin bạn hãy phản ánh tình hình một cách thực tế khách quan, đừng thêm mắm dặm muối.
Please report the situation truthfully and don't embellish the facts.
传言经过人们加油添醋的传播,变得越来越离谱。
Tin đồn qua sự truyền bá thêu dệt của mọi người đã ngày càng trở nên hoang đường.
As people added their own embellishments in spreading the rumor, it grew more and more outrageous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây