参加
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Hòa mình vào tập thể đông vui như những vì sao cùng tỏa sáng (参: tham - dự phần), đồng thời đóng góp thêm cả sức lực (力) lẫn tiếng nói nhiệt tình (口 trong chữ 加: gia - thêm vào) chính là hành động "tham gia, tham dự" (参加).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 参加
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tham gia, tham dự, gia nhập (vào một tổ chức, hoạt động, sự kiện).
Ví dụ (5)
我要报名参加这个比赛。
Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi này.
I want to sign up for this competition.
感谢各位来参加今天的会议。
Cảm ơn các vị đã đến tham dự cuộc họp ngày hôm nay.
Thank you all for coming to today's meeting.
他生病了,不能参加考试。
Anh ấy bị ốm rồi, không thể tham gia kỳ thi (dự thi).
He is sick and can't take the exam.
我们要积极参加社会活动。
Chúng ta phải tích cực tham gia các hoạt động xã hội.
We should actively participate in social activities.
你有兴趣参加我们的足球队吗?
Bạn có hứng thú gia nhập đội bóng đá của chúng tôi không?
Are you interested in joining our soccer team?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây