参加会议
—
Gợi nhớ
Từ "参加会议" (Cānjiā huìyì) mang nghĩa "Tham gia cuộc họp", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 参加会议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tham gia cuộc họp
Ví dụ (2)
他因为生病无法参加明天的会议。
Anh ấy vì bị ốm nên không thể tham gia cuộc họp ngày mai.
He is unable to attend tomorrow's meeting due to illness.
欢迎各位代表抽空来参加会议。
Chào mừng các vị đại biểu đã dành thời gian đến tham gia cuộc họp.
Welcome to all the delegates for taking the time to attend the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây