油
丶丶一丨フ一丨一
8
箱, 升, 瓶, 桶, 壶
HSK 3
—
Gợi nhớ
Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
油
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (31)
Từ đồng âm (26)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu
Ví dụ (5)
这道菜放的油太多了。
Món ăn này cho quá nhiều dầu.
This dish has too much oil in it.
我的车没油了,需要去加油站。
Xe của tôi hết dầu (xăng) rồi, cần đến trạm xăng.
My car is out of gas, so I need to go to a gas station.
你的头发有点油,该洗了。
Tóc của bạn hơi nhiều dầu (bết) rồi, nên gội đi.
Your hair is a bit greasy; it's time to wash it.
这种橄榄油非常健康。
Loại dầu ô liu này rất tốt cho sức khỏe.
This olive oil is very healthy.
衣服上不小心沾到了油渍。
Quần áo vô tình bị dính vết dầu.
I accidentally got an oil stain on my clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây