ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油
yóu
Dầu
Hán việt: du
丶丶一丨フ一丨一
8
箱, 升, 瓶, 桶, 壶
HSK 3
—

Gợi nhớ

Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).

Thành phần cấu tạo

油
yóu
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dầu
Ví dụ (5)
zhè这dào道cài菜fàng放de的yóu油tàiduō太多le了。
Món ăn này cho quá nhiều dầu.
This dish has too much oil in it.
wǒ我de的chē车méi没yóu油le了,xūyào需要qù去jiāyóuzhàn加油站。
Xe của tôi hết dầu (xăng) rồi, cần đến trạm xăng.
My car is out of gas, so I need to go to a gas station.
nǐ你de的tóufa头发yǒudiǎn有点yóu油,gāi该xǐ洗le了。
Tóc của bạn hơi nhiều dầu (bết) rồi, nên gội đi.
Your hair is a bit greasy; it's time to wash it.
zhè这zhǒng种gǎnlǎnyóu橄榄油fēicháng非常jiànkāng健康。
Loại dầu ô liu này rất tốt cho sức khỏe.
This olive oil is very healthy.
yīfu衣服shàng上bù不xiǎoxīn小心zhān沾dào到le了yóuzì油渍。
Quần áo vô tình bị dính vết dầu.
I accidentally got an oil stain on my clothes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây