油炸
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "油炸" (yóuzhá) mang nghĩa "chiên, rán", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 炸 (zhà / zhá - tạc): "nổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 炸: Ngọn lửa nóng rực (火) bất chợt (乍) bùng lên làm nổ tung mọi thứ hoặc làm chín vàng thức ăn trong chảo dầu, nghĩa là nổ tung hoặc chiên rán (炸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 油炸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiên, rán (ngập dầu).
Ví dụ (5)
我不常吃油炸食品,因为热量太高。
Tôi không thường ăn đồ chiên rán, vì lượng calo quá cao.
I don't often eat fried foods because they are too high in calories.
这种花生米是油炸的,特别香。
Loại lạc này là lạc rang dầu (chiên), đặc biệt thơm.
These peanuts are fried and especially fragrant.
孩子最喜欢吃油炸鸡翅。
Trẻ con thích ăn cánh gà chiên nhất.
Children like fried chicken wings best.
把豆腐切块,放入锅中油炸。
Cắt đậu phụ thành miếng, cho vào nồi chiên.
Cut the tofu into pieces and deep-fry them in the pan.
油条是一种传统的油炸面食。
Quẩy là một món ăn bột mì chiên truyền thống.
Youtiao is a traditional deep-fried wheat flour food.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây