ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油炸
yóuzhá
chiên, rán (ngập dầu).
Hán việt: du tạc
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "油炸" (yóuzhá) mang nghĩa "chiên, rán", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 炸 (zhà / zhá - tạc): "nổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 炸: Ngọn lửa nóng rực (火) bất chợt (乍) bùng lên làm nổ tung mọi thứ hoặc làm chín vàng thức ăn trong chảo dầu, nghĩa là nổ tung hoặc chiên rán (炸).

Thành phần cấu tạo

油炸
yóuzhá
chiên, rán
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
炸
zhà / zhá • tạc
nổ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
乍
Trà
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chiên, rán (ngập dầu).
Ví dụ (5)
wǒ我bù不cháng常chī吃yóuzhá油炸shípǐn食品,yīnwèi因为rèliàng热量tài太gāo高。
Tôi không thường ăn đồ chiên rán, vì lượng calo quá cao.
I don't often eat fried foods because they are too high in calories.
zhè这zhǒng种huāshēngmǐ花生米shì是yóuzhá油炸de的,tèbié特别xiāng香。
Loại lạc này là lạc rang dầu (chiên), đặc biệt thơm.
These peanuts are fried and especially fragrant.
háizi孩子zuì最xǐhuan喜欢chī吃yóuzhá油炸jīchì鸡翅。
Trẻ con thích ăn cánh gà chiên nhất.
Children like fried chicken wings best.
bǎ把dòufu豆腐qiē切kuài块,fàngrù放入guō锅zhōng中yóuzhá油炸。
Cắt đậu phụ thành miếng, cho vào nồi chiên.
Cut the tofu into pieces and deep-fry them in the pan.
yóutiáo油条shì是yì一zhǒng种chuántǒng传统de的yóuzhá油炸miànshí面食。
Quẩy là một món ăn bột mì chiên truyền thống.
Youtiao is a traditional deep-fried wheat flour food.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây