炸
丶ノノ丶ノ一丨一一
9
HSK 3
—
Gợi nhớ
Ngọn lửa nóng rực (火) bất chợt (乍) bùng lên làm nổ tung mọi thứ hoặc làm chín vàng thức ăn trong chảo dầu, nghĩa là nổ tung hoặc chiên rán (炸).
Thành phần cấu tạo
炸
nổ, làm nổ; rán, chiên ngập dầu
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
乍
Trà
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (9)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'zhà / zhá')
Nghĩa:nổ, làm nổ; rán, chiên ngập dầu
Ví dụ (5)
我喜欢吃炸鸡。
Tôi thích ăn gà rán.
I like eating fried chicken.
妈妈正在厨房里炸春卷。
Mẹ đang chiên chả giò trong bếp.
Mom is frying spring rolls in the kitchen.
这道炸鱼非常酥脆。
Món cá chiên này rất giòn.
This fried fish is very crispy.
请给我一份炸薯条。
Vui lòng cho tôi một phần khoai tây chiên.
Please give me an order of French fries.
把豆腐放进油锅里炸一下。
Cho đậu hũ vào chảo dầu chiên một lát.
Put the tofu into the oil and fry it for a moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây