ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爆炸
bàozhà
nổ, phát nổ, bùng nổ (dân số, thông tin), vụ nổ.
Hán việt: bạo tạc
HSK6
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "爆炸" (bàozhà) mang nghĩa "Vụ nổ", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 炸 (zhà / zhá - tạc): "nổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 炸: Ngọn lửa nóng rực (火) bất chợt (乍) bùng lên làm nổ tung mọi thứ hoặc làm chín vàng thức ăn trong chảo dầu, nghĩa là nổ tung hoặc chiên rán (炸).

Thành phần cấu tạo

爆炸
bàozhà
Vụ nổ
爆
bào • bạo
Nổ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
暴
Bạo
Dữ dội / âm đọc (bên phải)
炸
zhà / zhá • tạc
nổ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
乍
Trà
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:nổ, phát nổ, bùng nổ (dân số, thông tin), vụ nổ.
Ví dụ (5)
zuótiān昨天huà化gōngchǎng工厂fāshēng发生le了yìqǐ一起bàozhà爆炸shìgù事故。
Hôm qua tại nhà máy hóa chất đã xảy ra một vụ nổ.
There was an explosion at the chemical plant yesterday.
méiqì煤气xièlòu泄漏kěnéng可能huì会yǐnqǐ引起bàozhà爆炸。
Rò rỉ khí ga có thể gây ra cháy nổ.
A gas leak may cause an explosion.
wǒmen我们shēnghuó生活zài在yí一gè个xìnxī信息bàozhà爆炸de的shídài时代。
Chúng ta đang sống trong một thời đại bùng nổ thông tin.
We live in an age of information explosion.
rénkǒu人口bàozhà爆炸gěi给dìqiú地球zīyuán资源dàilái带来le了jùdà巨大yālì压力。
Sự bùng nổ dân số đã gây áp lực khổng lồ lên tài nguyên trái đất.
Population explosion has put tremendous pressure on the Earth's resources.
zhè这gè个xiāoxi消息xiàng像yì一kē颗zhàdàn炸弹,zài在rénqún人群zhōng中bàozhà爆炸le了。
Tin tức này giống như một quả bom, phát nổ giữa đám đông (gây chấn động).
The news exploded among the crowd like a bomb.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây