爆炸保险
—
Gợi nhớ
Từ "爆炸保险" (bàozhà bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm nổ", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 炸 (zhà / zhá - tạc): "nổ" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 炸: Ngọn lửa nóng rực (火) bất chợt (乍) bùng lên làm nổ tung mọi thứ hoặc làm chín vàng thức ăn trong chảo dầu, nghĩa là nổ tung hoặc chiên rán (炸). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm nổ
Ví dụ (3)
业务员正在说明爆炸保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm nổ.
The sales representative is explaining explosion insurance.
爆炸保险会影响保险责任。
Bảo hiểm nổ sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Explosion insurance will affect insurance liability.
报告里单独列出了爆炸保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm nổ.
Explosion insurance was listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây