爆
丶ノノ丶丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
19
袋
HSK 4/5
—
Gợi nhớ
Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆).
Thành phần cấu tạo
爆
Nổ, phát nổ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
暴
Bạo
Dữ dội / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (12)
Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:nổ, nứt, vỡ, nổ tung (sự giải phóng năng lượng đột ngột hoặc nứt vỡ do áp lực).
Ví dụ (5)
过年的时候,孩子们最喜欢在院子里放爆竹。
Vào dịp Tết, trẻ con thích nhất là được đốt pháo (nổ trúc) ở trong sân.
During the Lunar New Year, children like setting off firecrackers in the yard most of all.
由于气温太低,外面的水管都被冻爆了。
Do nhiệt độ quá thấp, đường ống nước bên ngoài đều bị đông cứng đến mức nổ tung (vỡ) rồi.
Because the temperature was too low, the water pipes outside all froze and burst.
汽车在高速公路上行驶时,突然爆胎了,非常危险。
Xe ô tô khi đang chạy trên đường cao tốc thì đột nhiên nổ lốp, vô cùng nguy hiểm.
While the car was traveling on the highway, it suddenly had a tire blowout, which was very dangerous.
锅里的油太热了,放入蔬菜时发出爆裂的声音。
Dầu trong nồi nóng quá, khi cho rau vào phát ra những tiếng nổ lách tách.
The oil in the pot was too hot, and it made a crackling sound when the vegetables were added.
由于压力太大,这个锅炉差点儿就爆了。
Do áp suất quá lớn, cái lò hơi này suýt chút nữa thì nổ tung.
Because the pressure was too high, the boiler almost exploded.
2
động từ (nấu ăn)
Nghĩa:xào nhanh, chiên áp chảo (kỹ thuật nấu ăn dùng lửa cực lớn và thời gian ngắn).
Ví dụ (5)
葱爆羊肉是一道非常地道的北京菜。
Thịt dê xào nhanh (xào lửa lớn) với hành là một món ăn Bắc Kinh cực kỳ chính gốc.
Stir-fried lamb with scallions is a very authentic Beijing dish.
厨师正在厨房里大火酱爆腰花。
Đầu bếp đang ở trong bếp dùng lửa lớn để xào cật heo với tương.
The chef is cooking stir-fried pork kidneys over high heat in the kitchen.
这些腰片需要快速火爆,才能保持鲜嫩的口感。
Những miếng cật này cần được xào lửa lớn thật nhanh thì mới giữ được độ tươi ngon.
These kidney slices need to be quickly stir-fried over high heat to keep their tender texture.
油爆大虾吃起来又香又脆,非常受欢迎。
Tôm lớn chiên xù (xào dầu hỏa) ăn vừa thơm vừa giòn, rất được ưa chuộng.
Flash-fried prawns are fragrant and crispy, making them very popular.
先把大蒜爆香,然后再放入肉片翻炒。
Trước tiên phi thơm tỏi (xào nhanh cho thơm), sau đó mới cho thịt miếng vào đảo đều.
First sauté the garlic until fragrant, then add the meat slices and stir-fry.
3
tính từ / phó từ (internet, tiếng lóng, metaphor)
Nghĩa:bùng nổ, quá tải, cực kỳ, hot (chỉ sự phổ biến đột ngột hoặc mức độ cực cao).
Ví dụ (5)
这部电影最近在网上爆红,到处都能看到相关的讨论。
Bộ phim này gần đây cực kỳ hot (nổ đỏ) trên mạng, đâu đâu cũng thấy thảo luận về nó.
This movie has recently gone viral online, and discussions about it are everywhere.
每到节假日,这个旅游景区的游客都会爆满。
Cứ đến ngày lễ, khách du lịch ở khu danh lam thắng cảnh này đều đông nghịt (nổ đầy, quá tải).
During every holiday, this tourist attraction is always packed with visitors.
他今天的打扮真是帅爆了,吸引了所有人的目光。
Cách ăn mặc của anh ấy hôm nay thật là đẹp trai vãi chưởng (đẹp nổ trời), thu hút mọi ánh nhìn.
He looks insanely handsome today and caught everyone's attention.
这家饭店的生意火爆到需要提前一周预订。
Tình hình kinh doanh của tiệm ăn này hot đến mức cần phải đặt trước một tuần.
This restaurant is so popular that you need to book a week in advance.
新闻爆料称,那位明星已经秘密结婚了。
Tin tức nóng hổi (nổ liệu) cho biết, ngôi sao đó đã bí mật kết hôn rồi.
A news leak claims that the celebrity has already gotten married in secret.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây